Visa Việt Nam (thị thực Việt Nam) là giấy phép bắt buộc giúp người nước ngoài nhập cảnh, lưu trú, làm việc hợp pháp tại Việt Nam. Tùy vào mục đích như du lịch, lao động, đầu tư, thăm thân hay kết hôn, Việt Nam quy định nhiều loại visa khác nhau kèm ký hiệu riêng. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu đầy đủ hệ thống thị thực Việt Nam 2025, từ cách phân loại visa, thủ tục xin visa, hồ sơ cần chuẩn bị cho đến các chính sách mới nhất về e-visa, gia hạn visa, miễn visa dành cho người nước ngoài.

I. Visa Việt Nam là gì? Phân biệt visa (thị thực) với Thẻ tạm trú
Visa Việt Nam (hay còn gọi là thị thực Việt Nam) là giấy phép nhập cảnh do cơ quan quản lý xuất nhập cảnh Việt Nam cấp cho người nước ngoài, cho phép họ nhập cảnh, cư trú, làm việc, học tập hoặc đầu tư hợp pháp tại Việt Nam trong khoảng thời gian nhất định. Đây là giấy tờ bắt buộc nếu người nước ngoài muốn nhập cảnh Việt Nam, trừ các trường hợp được miễn thị thực.
Phân biệt Visa và Thẻ tạm trú:
| Tiêu chí | Visa (Thị thực) | Thẻ tạm trú |
| Mục đích | Nhập cảnh ngắn hạn | Cư trú dài hạn |
| Thời hạn | Từ 1 tháng đến 1 năm (tùy loại visa) | Từ 1 năm đến tối đa 5 năm |
| Đối tượng cấp | Người nước ngoài nhập cảnh | Người nước ngoài đã có visa hợp lệ và đủ điều kiện cư trú lâu dài |
| Hồ sơ cấp | Đơn xin visa, công văn nhập cảnh, giấy phép lao động… | Giấy phép lao động, giấy đăng ký kết hôn, giấy phép đầu tư, v.v. |
| Cơ quan cấp | Cục Quản lý Xuất nhập cảnh, Đại sứ quán/Lãnh sự quán | Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Việt Nam |
II. Phân loại các loại visa Việt Nam theo mục đích nhập cảnh
Visa Việt Nam được phân loại dựa trên mục đích nhập cảnh của người nước ngoài. Mỗi loại visa sẽ có ký hiệu, thời hạn và yêu cầu hồ sơ khác nhau. Dưới đây là hệ thống các loại visa phổ biến tại Việt Nam năm 2025:
| Loại visa | Mục đích nhập cảnh | Đối tượng áp dụng |
| Visa lao động (LĐ1, LĐ2) | Làm việc, ký hợp đồng lao động tại Việt Nam | Người nước ngoài có giấy phép lao động hợp lệ |
| Visa đầu tư (ĐT1 – ĐT4) | Góp vốn, thành lập doanh nghiệp, đầu tư tài chính | Nhà đầu tư nước ngoài |
| Visa thăm thân (TT) | Thăm thân nhân tại Việt Nam | Người nước ngoài có người thân là công dân Việt Nam hoặc đang cư trú hợp pháp |
| Visa kết hôn (TT/KH) | Kết hôn với công dân Việt Nam | Vợ/chồng người nước ngoài kết hôn với người Việt Nam |
| Visa du lịch (DL) | Tham quan, du lịch ngắn hạn | Khách du lịch quốc tế |
| Visa doanh nghiệp (DN1, DN2) | Tham gia làm việc ngắn hạn, hội thảo, hợp tác kinh doanh | Chuyên gia, kỹ sư, nhà quản lý doanh nghiệp |
| Visa học tập, nghiên cứu (DH) | Học tập, nghiên cứu, thực tập tại Việt Nam | Sinh viên, nghiên cứu sinh quốc tế |
| Visa ngoại giao, lãnh sự (NG, LS) | Hoạt động ngoại giao, lãnh sự | Đoàn ngoại giao, tổ chức quốc tế |
III. Ký hiệu visa Việt Nam cho người nước ngoài
Hệ thống thị thực Việt Nam được phân loại bằng các ký hiệu riêng, giúp xác định rõ mục đích nhập cảnh và đối tượng được cấp visa. Việc hiểu rõ ký hiệu visa giúp người nước ngoài chuẩn bị hồ sơ chính xác ngay từ đầu.
| Ký hiệu visa | Loại visa | Đối tượng áp dụng |
| LĐ1, LĐ2 | Visa lao động | Người nước ngoài làm việc hợp pháp tại Việt Nam (có giấy phép lao động hợp lệ) |
| ĐT1 – ĐT4 | Visa đầu tư | Nhà đầu tư nước ngoài tham gia góp vốn, thành lập doanh nghiệp tại Việt Nam |
| TT | Visa thăm thân | Thân nhân là công dân Việt Nam hoặc người nước ngoài đang cư trú hợp pháp tại Việt Nam |
| DL | Visa du lịch | Người nước ngoài nhập cảnh với mục đích du lịch, tham quan ngắn hạn |
| DN1, DN2 | Visa doanh nghiệp | Người nước ngoài làm việc, hợp tác kinh doanh với doanh nghiệp tại Việt Nam |
| NG, LS, DH | Visa ngoại giao, lãnh sự, học tập | Đối tượng ngoại giao, tổ chức quốc tế, học tập, nghiên cứu tại Việt Nam |
IV. Các hình thức cấp thị thực nhập cảnh Việt Nam cho người nước ngoài
Visa Việt Nam hiện được cấp theo nhiều hình thức khác nhau, phù hợp với từng nhóm đối tượng, mục đích nhập cảnh và quốc tịch. Người nước ngoài cần hiểu rõ từng hình thức để lựa chọn phương án xin visa phù hợp nhất.
| Hình thức cấp visa | Đặc điểm | Đối tượng áp dụng |
| Visa dán (sticker visa) | Dán trực tiếp vào hộ chiếu khi nộp hồ sơ tại Đại sứ quán, Lãnh sự quán Việt Nam ở nước ngoài | Người nước ngoài xin visa trước khi đến Việt Nam |
| Visa điện tử (E-visa) | Xin trực tuyến qua Cổng dịch vụ công Việt Nam, không cần nộp hồ sơ giấy | Công dân thuộc danh sách các nước được cấp e-visa |
| Visa sân bay (Visa on arrival) | Nhận visa khi nhập cảnh tại sân bay quốc tế Việt Nam sau khi có công văn nhập cảnh | Người nước ngoài có bảo lãnh, công văn mời từ tổ chức, doanh nghiệp Việt Nam |
| Visa miễn thị thực 5 năm | Được miễn visa trong thời hạn nhất định theo quy định song phương hoặc đơn phương | Công dân các quốc gia được miễn thị thực Việt Nam |
| Gia hạn visa, chuyển đổi mục đích visa | Xin gia hạn thêm thời gian cư trú hoặc chuyển mục đích visa khi đã ở Việt Nam | Người nước ngoài đang cư trú hợp pháp tại Việt Nam có nhu cầu gia hạn hoặc chuyển đổi visa |
