Thủ tục xin visa Việt Nam

1️ Bước 1: Xác định loại visa cần xin

Việc xác định đúng loại visa ngay từ đầu là bước quan trọng giúp hồ sơ được xét duyệt nhanh chóng, tránh bị sai mục đích dẫn đến từ chối visa.

Các mục đích nhập cảnh phổ biến:

Mục đích nhập cảnh Loại visa tương ứng Ký hiệu visa
Du lịch, tham quan Visa du lịch DL
Làm việc, ký hợp đồng lao động Visa lao động LĐ1, LĐ2
Đầu tư, góp vốn Visa đầu tư ĐT1, ĐT2, ĐT3, ĐT4
Thăm thân nhân Visa thăm thân TT
Kết hôn với công dân Việt Nam Visa kết hôn TT (bảo lãnh vợ/chồng)
Học tập, nghiên cứu Visa học tập DH
Hoạt động doanh nghiệp Visa doanh nghiệp DN1, DN2

Lưu ý quan trọng:

  • Việc chọn sai loại visa có thể dẫn tới việc hồ sơ bị từ chối hoặc phải làm lại từ đầu.
  • Một số loại visa yêu cầu phải có giấy phép lao động, giấy chứng nhận đầu tư, hoặc giấy tờ chứng minh quan hệ thân nhân.

Để xin visa Việt Nam, cần xác định đúng loại visa theo mục đích: du lịch (DL), lao động (LĐ1, LĐ2), đầu tư (ĐT1–ĐT4), thăm thân (TT), kết hôn (TT), học tập (DH), doanh nghiệp (DN1, DN2).

2️ Bước 2: Chuẩn bị hồ sơ xin visa

Sau khi xác định loại visa phù hợp, người nộp hồ sơ cần chuẩn bị đầy đủ các giấy tờ theo yêu cầu. Hồ sơ xin visa Việt Nam gồm 2 nhóm: hồ sơ cơ bản áp dụng chung và hồ sơ bổ sung theo từng loại visa.

2.1 Hồ sơ cơ bản (áp dụng cho mọi loại visa)

Giấy tờ cần chuẩn bị Yêu cầu
Hộ chiếu gốc Còn hiệu lực ít nhất 6 tháng, còn trang trống để dán visa
Ảnh thẻ Kích thước 4x6cm, nền trắng, chụp trong 6 tháng gần nhất
Đơn xin visa Theo mẫu NA1, NA2 hoặc NA3 tùy từng diện visa
Công văn nhập cảnh Yêu cầu với nhiều loại visa không phải e-visa
Lệ phí visa Nộp theo quy định tại thời điểm xin visa

2.2 Hồ sơ bổ sung theo từng loại visa

Loại visa Giấy tờ bổ sung cần thiết
Visa lao động (LĐ1, LĐ2) Giấy phép lao động, hợp đồng lao động, giấy phép kinh doanh doanh nghiệp bảo lãnh
Visa đầu tư (ĐT1–ĐT4) Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, giấy phép đăng ký kinh doanh, xác nhận góp vốn
Visa thăm thân (TT) Giấy khai sinh, giấy tờ chứng minh quan hệ thân nhân, thư mời bảo lãnh
Visa kết hôn Giấy đăng ký kết hôn, giấy xác nhận tình trạng hôn nhân, giấy tờ nhân thân của vợ/chồng Việt Nam
Visa du lịch (DL) Lịch trình du lịch, vé máy bay khứ hồi, đặt phòng khách sạn, chứng minh tài chính (nếu cần)

2.3 Trường hợp giấy tờ nước ngoài

  • Tất cả giấy tờ nước ngoài phải dịch thuật công chứng sang tiếng Việt.
  • Hợp pháp hóa lãnh sự trước khi sử dụng tại Việt Nam.

Hồ sơ xin visa Việt Nam gồm: hộ chiếu gốc, đơn xin visa, ảnh thẻ, công văn nhập cảnh, lệ phí visa. Tùy loại visa cần thêm giấy phép lao động, đầu tư, đăng ký kết hôn, thư mời thăm thân.

3️ Bước 3: Chọn nơi nộp hồ sơ

Việc lựa chọn đúng cơ quan tiếp nhận hồ sơ xin visa rất quan trọng, phụ thuộc vào hình thức cấp visa và nơi cư trú hiện tại của người nộp đơn.

3.1 Nộp hồ sơ trực tiếp tại Việt Nam: Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Việt Nam:

Địa điểm Địa chỉ
Cục Hà Nội 44-46 Trần Phú, Ba Đình, Hà Nội
Cục TP.HCM 333-335-337 Nguyễn Trãi, Quận 1, TP.HCM
Cục Đà Nẵng 7 Trần Quý Cáp, Hải Châu, Đà Nẵng
  • Áp dụng cho các trường hợp có tổ chức, doanh nghiệp, người thân bảo lãnh tại Việt Nam.

3.2 Nộp hồ sơ tại Đại sứ quán/Lãnh sự quán Việt Nam ở nước ngoài

  • Áp dụng cho người nước ngoài xin visa trước khi đến Việt Nam.
  • Thường dùng khi chưa có tổ chức bảo lãnh hoặc tự xin visa du lịch, công tác ngắn hạn.

3.3 Nộp hồ sơ online (E-visa)

  • Thực hiện trên Cổng dịch vụ cấp visa điện tử Việt Nam:
    https://evisa.xuatnhapcanh.gov.vn/
  • Áp dụng với công dân thuộc các quốc gia được cấp e-visa theo danh sách mở rộng.

3.4 Nộp visa tại sân bay (Visa on arrival Vietnam)

  • Áp dụng khi có công văn nhập cảnh do doanh nghiệp, tổ chức bảo lãnh tại Việt Nam xin trước.
  • Nhận visa trực tiếp tại các sân bay quốc tế khi nhập cảnh (Nội Bài, Tân Sơn Nhất, Đà Nẵng, Cam Ranh…).

Nộp hồ sơ xin visa Việt Nam tại Cục Quản lý Xuất nhập cảnh (Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng), Đại sứ quán Việt Nam ở nước ngoài, Cổng e-visa online, hoặc nhận visa tại sân bay khi có công văn nhập cảnh.

4️ Bước 4: Nộp hồ sơ và đóng lệ phí

Sau khi chuẩn bị đầy đủ hồ sơ, người nộp cần tiến hành nộp hồ sơ kèm lệ phí xin visa tại cơ quan tiếp nhận.

4.1 Quy trình nộp hồ sơ

  • Xuất trình đầy đủ giấy tờ bản gốc và bản sao (nếu có yêu cầu).
  • Kiểm tra thông tin hồ sơ tại quầy tiếp nhận.
  • Nhận giấy biên nhận hồ sơ, giấy hẹn trả kết quả.

4.2 Đóng lệ phí cấp visa

  • Mức phí xin visa phụ thuộc vào loại visa, thời hạn và hình thức cấp.
  • Tham khảo biểu phí cập nhật tại thời điểm nộp hồ sơ.
  • Lệ phí có thể thanh toán bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản tại nơi tiếp nhận.
Loại visa Lệ phí tham khảo
Visa nhập cảnh 1 lần Từ 25 – 50 USD
Visa nhập cảnh nhiều lần Từ 50 – 135 USD
Visa dài hạn, visa lao động, đầu tư Theo bảng phí riêng của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh

Lưu ý:

  • Lệ phí visa có thể thay đổi theo quy định mới từng năm.
  • Một số dịch vụ visa nhanh có thể thu thêm phí hỗ trợ xử lý hồ sơ gấp.

Khi nộp hồ sơ xin visa Việt Nam, người nộp cần nộp đầy đủ giấy tờ, đóng lệ phí theo quy định. Phí visa dao động từ 25 USD đến 135 USD tùy loại visa và thời hạn cấp.

5️ Bước 5: Nhận kết quả visa

Sau khi nộp hồ sơ hợp lệ và hoàn thành nghĩa vụ lệ phí, hồ sơ xin visa sẽ được cơ quan chức năng tiếp nhận và xử lý theo thời gian quy định.

5.1 Thời gian xét duyệt thông thường

Loại xét duyệt Thời gian xử lý
Visa thông thường 3 – 5 ngày làm việc
Visa điện tử (e-visa) 3 ngày làm việc (trung bình)
Visa diện lao động, đầu tư, thăm thân 5 – 7 ngày làm việc (tùy loại visa)

5.2 Thời gian xét duyệt visa khẩn cấp

  • Dịch vụ visa nhanh (visa khẩn cấp): có thể xử lý từ 1 – 2 ngày làm việc. Có thể xử lý khản cấp trong 4-8 giờ
  • Áp dụng cho các trường hợp cần nhập cảnh gấp, có lý do hợp pháp và đầy đủ hồ sơ.

5.3 Cách nhận kết quả visa

  • Nhận trực tiếp tại nơi nộp hồ sơ (Cục Quản lý Xuất nhập cảnh, Đại sứ quán/Lãnh sự quán).
  • Nhận qua email đối với visa điện tử (e-visa).
  • Nhận visa dán ngay tại sân bay khi nhập cảnh (visa on arrival có công văn nhập cảnh hợp lệ).

Thời gian xét duyệt visa Việt Nam thường từ 3–5 ngày làm việc với visa thông thường, 1–2 ngày làm việc với visa nhanh, và 3 ngày với e-visa. Kết quả visa nhận trực tiếp hoặc qua email.

6️ Lưu ý quan trọng trong quá trình xin visa

Việc chuẩn bị hồ sơ xin visa Việt Nam cần tuyệt đối chính xác ngay từ đầu để tránh bị từ chối hoặc kéo dài thời gian xử lý. Dưới đây là những lưu ý quan trọng giúp tăng tỷ lệ đậu visa ngay từ lần đầu tiên:

6.1 Kiểm tra chính xác thông tin trên hồ sơ

  • Thông tin cá nhân (họ tên, ngày tháng năm sinh, quốc tịch) phải thống nhất trên tất cả giấy tờ.
  • Các giấy tờ hợp pháp phải còn giá trị tại thời điểm nộp hồ sơ.
  • Hạn hộ chiếu còn tối thiểu 6 tháng.

6.2 Chuẩn bị đầy đủ giấy tờ đúng loại visa

  • Mỗi loại visa có yêu cầu hồ sơ bổ sung khác nhau.
  • Tuyệt đối không nộp thiếu hoặc sai loại giấy tờ vì sẽ phải bổ sung nhiều lần.

6.3 Dịch thuật công chứng & hợp pháp hóa lãnh sự

  • Tất cả giấy tờ nước ngoài phải dịch sang tiếng Việt có công chứng.
  • Hợp pháp hóa lãnh sự đầy đủ theo quy định pháp luật Việt Nam.

6.4 Thời gian nộp hồ sơ lý tưởng

  • Nên nộp hồ sơ sớm trước ít nhất 15–30 ngày so với ngày dự kiến nhập cảnh.
  • Đối với visa lao động, đầu tư, nên chuẩn bị hồ sơ trước 1–2 tháng.

6.5 Trường hợp nên sử dụng dịch vụ hỗ trợ visa

  • Hồ sơ phức tạp, thiếu kinh nghiệm làm visa.
  • Thời gian gấp, cần làm visa nhanh (visa khẩn cấp).
  • Trường hợp từng bị từ chối visa cần tư vấn xử lý hồ sơ chuyên sâu.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *